Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嚏喷嚏噴

tì pen

嚏喷 là gì?

嚏喷 [tì pen] có nghĩa là hắt xì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚏喷 trong tiếng Việt

hắt xì

Cách đọc và ghi nhớ 嚏喷

嚏喷 được đọc là tì pen, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hắt xì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan