Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嚓嚓

cā cā

嚓嚓 là gì?

嚓嚓 [cā cā] có nghĩa là (tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚓嚓 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh cào
  2. xé vải
  3. tiếng lốp xe rít

Cách đọc và ghi nhớ 嚓嚓

嚓嚓 được đọc là cā cā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan