Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吓唬嚇唬

xià hu

吓唬 là gì?

吓唬 [xià hu] có nghĩa là hù dọa; làm cho sợ hãi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吓唬 trong tiếng Việt

  1. hù dọa
  2. làm cho sợ hãi

Cách đọc và ghi nhớ 吓唬

吓唬 được đọc là xià hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hù dọa; làm cho sợ hãi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan