Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嚎哭

háo kū

嚎哭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚎哭 trong tiếng Việt

gào khóc; khóc lóc; than khóc; hú hét; cũng viết là 號哭|号哭[hao2 ku1]

Tra từ liên quan