Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
围坐
wéi zuò

ngồi thành vòng; ngồi xung quanh (người kể chuyện)

Cụm từ
围困
wéi kùn

bao vây

Cụm từ
围嘴
wéi zuǐ

(em bé) yếm

Cụm từ
围剿
wéi jiǎo

bao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi

Cụm từ
围兜
wéi dōu

yếm

Cụm từ
围住
wéi zhù

bao vây; vây quanh

Cụm từ
wéi

bao quanh; bao vây; xung quanh; đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)

Từ vựng
chuí

tên một ngọn núi

Từ vựng
国体
guó tǐ

hệ thống nhà nước (tức là hình thức chính phủ); uy tín quốc gia

Cụm từ
国音
guó yīn

cách phát âm chuẩn của nhà nước

Cụm từ
国难
guó nàn

thảm họa quốc gia

Cụm từ
国际体操联合会
Guó jì Tǐ cāo Lián hé huì

Liên đoàn Thể dục Quốc tế

Cụm từ
国际音标
guó jì yīn biāo

bảng phiên âm quốc tế

Cụm từ
国际电话
guó jì diàn huà

cuộc gọi quốc tế

Cụm từ
国际电报电话咨询委员会
Guó jì Diàn bào Diàn huà Zī xún Wěi yuán huì

Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)

Cụm từ
国际电信联盟
guó jì diàn xìn lián méng

Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU

Cụm từ
国际关系学院
Guó jì Guān xì Xué yuàn

Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Cụm từ
国际关系
guó jì guān xì

quan hệ quốc tế

Cụm từ
国际金融公司
Guó jì Jīn róng Gōng sī

Tập đoàn Tài chính Quốc tế

Cụm từ
国际医疗中心
Guó jì Yī liáo Zhōng xīn

Trung tâm Y tế Quốc tế

Cụm từ
国际跳棋
guó jì tiào qí

cờ đam (trò chơi cờ phương Tây)

Cụm từ
国际足联
Guó jì Zú lián

viết tắt của 國際足球聯合會|国际足球联合会, FIFA, liên đoàn bóng đá quốc tế

Viết tắt
国际足球联合会
Guó jì Zú qiú Lián hé huì

FIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế

Cụm từ
国际贸易
guó jì mào yì

thương mại quốc tế

Cụm từ
国际货运代理
guó jì huò yùn dài lǐ

đại lý vận tải quốc tế

Cụm từ
国际货币基金组织
Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际货币基金
Guó jì Huò bì Jī jīn

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际象棋
guó jì xiàng qí

cờ vua; LT:副[fu4]

Cụm từ
国际航空运输协会
Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)

Cụm từ
国际航空联合会
Guó jì Háng kōng Lián hé huì

Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không

Cụm từ