Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围嘴圍嘴

wéi zuǐ

围嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围嘴 trong tiếng Việt

(em bé) yếm

Tra từ liên quan