围圍
围 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 围 trong tiếng Việt
bao quanh; bao vây; xung quanh; đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)
bao quanh; bao vây; xung quanh; đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)