Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
国际收支
guó jì shōu zhī

cán cân thanh toán

Cụm từ
国际战争罪法庭
guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng

tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế

Cụm từ
国际性
guó jì xìng

quốc tế; chủ nghĩa quốc tế

Cụm từ
国际媒体
guó jì méi tǐ

truyền thông quốc tế

Cụm từ
国际妇女节
Guó jì Fù nǚ jié

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Cụm từ
国际奥林匹克委员会
Guó jì Ào lín pǐ kè Wěi yuán huì

Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ
国际奥委会
Guó jì Ào wěi huì

Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ
国际太空站
guó jì tài kōng zhàn

Trạm Vũ trụ Quốc tế

Cụm từ
国际大赦
Guó jì Dà shè

Tổ chức Ân xá Quốc tế

Cụm từ
国际外交
guó jì wài jiāo

chính sách đối ngoại

Cụm từ
国际单位制
guó jì dān wèi zhì

Hệ thống Đơn vị Quốc tế

Cụm từ
国际单位
guó jì dān wèi

đơn vị quốc tế

Cụm từ
国际商业机器
Guó jì Shāng yè Jī qì

Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM

Cụm từ
国际商会
Guó jì Shāng huì

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Cụm từ
国际和平基金会
guó jì hé píng jī jīn huì

quỹ hòa bình quốc tế

Cụm từ
国际原子能机构
Guó jì Yuán zǐ néng Jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)

Cụm từ
国际协会
guó jì xié huì

hiệp hội quốc tế

Cụm từ
国际化
guó jì huà

quốc tế hóa; sự quốc tế hóa

Cụm từ
国际劳工组织
Guó jì Láo gōng Zǔ zhī

Tổ chức Lao động Quốc tế

Cụm từ
国际劳动节
Guó jì Láo dòng Jié

Ngày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)

Cụm từ
国际刑警组织
Guó jì Xíng jǐng Zǔ zhī

Interpol (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế)

Cụm từ
国际刑事警察组织
Guó jì Xíng shì Jǐng chá Zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

Cụm từ
国际共产主义运动
guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng

Quốc tế Cộng sản; phong trào cộng sản quốc tế

Cụm từ
国际公认
guó jì gōng rèn

được công nhận quốc tế

Cụm từ
国际儿童节
Guó jì Ér tóng jié

Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1 tháng 6)

Cụm từ
国际先驱论坛报
Guó jì Xiān qū Lùn tán Bào

International Herald Tribune

Cụm từ
国际人权标准
guó jì rén quán biāo zhǔn

các chuẩn mực nhân quyền quốc tế

Cụm từ
国际互联网络
guó jì hù lián wǎng luò

Internet

Cụm từ
国际主义
guó jì zhǔ yì

chủ nghĩa quốc tế

Cụm từ
国际
guó jì

quốc tế

Cụm từ