Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围坐圍坐

wéi zuò

围坐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围坐 trong tiếng Việt

ngồi thành vòng; ngồi xung quanh (người kể chuyện)

Tra từ liên quan