围坐圍坐 wéi zuò 围坐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 围坐 trong tiếng Việt ngồi thành vòng; ngồi xung quanh (người kể chuyện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan