Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
围住圍住

wéi zhù

围住 là gì?

围住 [wéi zhù] có nghĩa là bao vây; vây quanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 围住 trong tiếng Việt

  1. bao vây
  2. vây quanh

Cách đọc và ghi nhớ 围住

围住 được đọc là wéi zhù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao vây; vây quanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan