Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuán

圆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆 trong tiếng Việt

  1. hình tròn
  2. tròn
  3. dạng tròn
  4. hình cầu
  5. (mặt trăng) tròn
  6. đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
  7. khéo léo
  8. làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)
Tra từ liên quan