圆圓 yuán 圆 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圆 trong tiếng Việt hình tròntròndạng trònhình cầu(mặt trăng) trònđơn vị tiền Trung Quốc (yuan)khéo léolàm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan