Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆孔圓孔

yuán kǒng

圆孔 là gì?

圆孔 [yuán kǒng] có nghĩa là lỗ tròn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆孔 trong tiếng Việt

lỗ tròn

Cách đọc và ghi nhớ 圆孔

圆孔 được đọc là yuán kǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ tròn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan