Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土豆

tǔ dòu

土豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土豆 trong tiếng Việt

khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

Tra từ liên quan