土豆 tǔ dòu 土豆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土豆 trong tiếng Việt khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan