土里土气土裡土氣 tǔ lǐ tǔ qì 土里土气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土里土气 trong tiếng Việt chất phác; mộc mạc; không tinh tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan