Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土里土气土裡土氣

tǔ lǐ tǔ qì

土里土气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土里土气 trong tiếng Việt

chất phác; mộc mạc; không tinh tế

Tra từ liên quan