Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土著

tǔ zhù

土著 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土著 trong tiếng Việt

thổ dân

Tra từ liên quan