Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土制土製

tǔ zhì

土制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土制 trong tiếng Việt

  1. tự làm
  2. bằng đất
Tra từ liên quan