在诉讼期间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
在诉讼期间
trong thời gian kiện tụng
Giản thể在诉讼期间
Phồn thể在訴訟期間
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng