Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在读在讀

zài dú

在读 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在读 trong tiếng Việt

đang học (tại một trường hoặc viện nghiên cứu)

Tra từ liên quan