在读在讀 zài dú 在读 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 在读 trong tiếng Việt đang học (tại một trường hoặc viện nghiên cứu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan