Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地方戏地方戲

dì fāng xì

地方戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地方戏 trong tiếng Việt

opera địa phương Trung Quốc, như là Việt kịch 越劇|越剧[Yue4 ju4], Xuyên kịch 川劇|川剧[Chuan1 ju4], Hà Nam kịch 豫劇|豫剧[Yu4 ju4] vv

Tra từ liên quan