Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地热资源地熱資源

dì rè zī yuán

地热资源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地热资源 trong tiếng Việt

tài nguyên địa nhiệt

Tra từ liên quan