地热资源
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地热资源
tài nguyên địa nhiệt
Giản thể地热资源
Phồn thể地熱資源
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng