地壳运动地殼運動 dì qiào yùn dòng 地壳运动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地壳运动 trong tiếng Việt (kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan