Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地壳运动地殼運動

dì qiào yùn dòng

地壳运动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地壳运动 trong tiếng Việt

(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo

Tra từ liên quan