Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地检署地檢署

dì jiǎn shǔ

地检署 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地检署 trong tiếng Việt

văn phòng công tố quận

Tra từ liên quan