地毯式轰炸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地毯式轰炸
ném bom trải thảm
Giản thể地毯式轰炸
Phồn thể地毯式轟炸
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng