Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地壳地殼

dì qiào

地壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地壳 trong tiếng Việt

vỏ Trái Đất

Tra từ liên quan