地热发电厂地熱發電廠 dì rè fā diàn chǎng 地热发电厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地热发电厂 trong tiếng Việt nhà máy điện địa nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan