Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阳西县
Yáng xī xiàn

huyện Dương Tây ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳西
Yáng xī

huyện Dương Tây ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳虚
yáng xū

dương hư (thiếu dương) trong Đông y

Cụm từ
阳萎
yáng wěi

liệt dương (biến thể của 陽痿|阳痿[yang2 wei3])

Cụm từ
阳台
yáng tái

ban công; hiên nhà

Cụm từ
阳盛
yáng shèng

dương thịnh trong Đông y

Cụm từ
阳痿
yáng wěi

(y học) liệt dương

Cụm từ
阳物
yáng wù

dương vật

Cụm từ
阳炎
yáng yán

ánh nắng chói chang; chói mắt dưới ánh nắng

Cụm từ
阳泉市
Yáng quán shì

Dương Tuyền, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
阳泉
Yáng quán

Dương Tuyền, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
阳江市
Yáng jiāng shì

Yangjiang, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
阳江
Yáng jiāng

Dương Giang, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
阳极
yáng jí

anode; điện cực dương; cực dương

Cụm từ
阳东县
Yáng dōng xiàn

huyện Dương Đông thuộc Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳东
Yáng dōng

huyện Dương Đông thuộc Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳朔县
Yáng shuò xiàn

huyện Dương Sóc thuộc Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
阳朔
Yáng shuò

huyện Yangshuo ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
阳曲县
Yáng qǔ xiàn

huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
阳曲
Yáng qǔ

huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
阳历
yáng lì

lịch dương; lịch phương Tây (Gregory)

Cụm từ
阳春面
yáng chūn miàn

mì sợi thanh đạm trong nước dùng

Cụm từ
阳春白雪
yáng chūn bái xuě

giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; nghệ thuật và văn học hàn lâm

Cụm từ
阳春市
Yáng chūn shì

Dương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳春型
yáng chūn xíng

phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
阳春
Yáng chūn

Dương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳明山
Yáng míng Shān

Núi Dương Minh ở Hồ Nam; Núi Dương Minh ở phía bắc Đài Loan, gần Đài Bắc

Cụm từ
阳明区
Yáng míng qū

quận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang

Cụm từ
阳明
Yáng míng

quận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang

Cụm từ
阳新县
Yáng xīn xiàn

huyện Yangxin ở Huangshi 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cụm từ