课外 là gì?
课外 [kè wài] có nghĩa là ngoại khoá.
Nghĩa của từ 课外 trong tiếng Việt
ngoại khoá
Cách đọc và ghi nhớ 课外
课外 được đọc là kè wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngoại khoá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
课外 [kè wài] có nghĩa là ngoại khoá.
ngoại khoá
课外 được đọc là kè wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngoại khoá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .