Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
课堂課堂

kè táng

课堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 课堂 trong tiếng Việt

lớp học; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan