Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

课 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 课 trong tiếng Việt

môn học; khoá học; LT:門|门[men2]; lớp; bài học; LT:堂[tang2],節|节[jie2]; thu; thuế; hình thức bói toán

Tra từ liên quan