Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
课表課表

kè biǎo

课表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 课表 trong tiếng Việt

thời gian biểu của trường

Tra từ liên quan