Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
课程課程

kè chéng

课程 là gì?

课程 [kè chéng] có nghĩa là khóa học; chương trình học; LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 课程 trong tiếng Việt

  1. khóa học
  2. chương trình học
  3. LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]

Cách đọc và ghi nhớ 课程

课程 được đọc là kè chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa học; chương trình học; LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan