Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
寿宁县
Shòu níng xiàn

huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
寿宁
Shòu níng

huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
寿堂
shòu táng

phòng tang; lễ mừng thọ

Cụm từ
寿喜烧
shòu xǐ shāo

sukiyaki

Cụm từ
寿命不长
shòu mìng bù cháng

ngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu (thường nghĩa bóng)

Cụm từ
寿命
shòu mìng

tuổi thọ; tuổi đời; thời gian hoạt động (của máy móc)

Cụm từ
寿司
shòu sī

sushi

Cụm từ
寿光市
Shòu guāng shì

Thọ Quang, thành phố cấp huyện ở Duy Phường 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
寿光
Shòu guāng

Shouguang, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
寿保险公司
shòu bǎo xiǎn gōng sī

công ty bảo hiểm nhân thọ

Cụm từ
寿
shòu

trường thọ; tuổi già; tuổi; thọ; sinh nhật; tang lễ

Từ vựng
kǔn

hành lang cung điện; bóng: khu vực dành cho phụ nữ; phụ nữ

Từ vựng
婿

biến thể của 婿[xu4]

Từ vựng
壶关县
Hú guān xiàn

huyện Huguan ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
壶关
Hú guān

huyện Huguan ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Cụm từ
壶铃
hú líng

tạ ấm, tạ bình vôi

Cụm từ

ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai

Từ vựng

một (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Từ vựng
zhù

trống (cổ đại)

Từ vựng
mài

biến thể tiếng Nhật của 賣|卖[mai4]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 壹[yi1]

Từ vựng
壮丽
zhuàng lì

tráng lệ; tráng quan; hùng vĩ; rực rỡ

Cụm từ
壮阳
zhuàng yáng

(Đông y) bổ sung dương khí thận; tăng cường ham muốn nam giới

Cụm từ
壮阔
zhuàng kuò

hoành tráng; hùng vĩ; rộng lớn

Cụm từ
壮起胆子
zhuàng qǐ dǎn zi

tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm

Cụm từ
壮语
zhuàng yǔ

lời nói hoa mỹ; phóng đại

Cụm từ
壮观
zhuàng guān

cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ

Cụm từ
壮举
zhuàng jǔ

chiến công vĩ đại; thành tích ấn tượng; hành động anh hùng; nỗ lực anh hùng

Cụm từ
壮胆
zhuàng dǎn

lấy dũng khí; làm cho can đảm

Cụm từ
壮美
zhuàng měi

tráng lệ

Cụm từ