Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮语壯語

zhuàng yǔ

壮语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮语 trong tiếng Việt

lời nói hoa mỹ; phóng đại

Tra từ liên quan