Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮观壯觀

zhuàng guān

壮观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮观 trong tiếng Việt

cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ

Tra từ liên quan