Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
士官
shì guān

chuẩn úy; hạ sĩ quan; sĩ quan không chỉ huy (NCO); sĩ quan quân đội Nhật Bản

Cụm từ
士学位
shì xué wèi

bằng cử nhân

Cụm từ
士子
shì zǐ

quan chức; học giả (cũ)

Cụm từ
士大夫
shì dà fū

quan lại học giả

Cụm từ
士多啤梨
shì duō pí lí

dâu tây (từ mượn)

Cụm từ
士多
shì duō

(phương ngữ) cửa hàng (từ mượn)

Cụm từ
士卒
shì zú

lính; binh nhì (quân đội)

Cụm từ
士力架
Shì lì jià

Snickers (thanh kẹo)

Cụm từ
士兵
shì bīng

lính; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
士人
shì rén

học giả

Cụm từ
士丹利
Shì dān lì

Stanley (tên)

Cụm từ
shì

thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân; tôn xưng; lính; hạ sĩ quan; công nhân chuyên môn

Từ vựng
wān

hẻm núi; khe núi

Từ vựng

đập; đê; bờ kè; LT:條|条[tiao2]

Từ vựng
壤塘县
Rǎng táng Xiàn

Huyện Zamthang trong Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1ba4 Zang4zu2 Qiang1zu2 Zi4zhi4zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
壤塘
Rǎng táng

Huyện Zamthang trong Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1ba4 Zang4zu2 Qiang1zu2 Zi4zhi4zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
壤土
rǎng tǔ

(nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ

Cụm từ
rǎng

(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天[tian1])

Từ vựng

hố, hầm

Từ vựng
ruì

biến thể của 睿[rui4]

Từ vựng
lǒng

biến thể cũ của 壟|垄[long3]

Từ vựng
垄沟
lǒng gōu

luống cày (nông nghiệp)

Cụm từ
垄断
lǒng duàn

độc quyền

Cụm từ
lǒng

luống giữa các thửa ruộng; hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng; gò mộ

Từ vựng
坏鸟
huài niǎo

người nham hiểm; nhân vật không đáng tin; hỏng (không hoạt động)

Cụm từ
坏运
huài yùn

vận xui; xui xẻo

Cụm từ
坏透
huài tòu

hoàn toàn tệ

Cụm từ
坏账
huài zhàng

nợ xấu

Cụm từ
坏话
huài huà

lời khó nghe; lời ác ý

Cụm từ
坏血病
huài xuè bìng

bệnh scorbut

Cụm từ