Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮阳壯陽

zhuàng yáng

壮阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮阳 trong tiếng Việt

  1. (Đông y) bổ sung dương khí thận
  2. tăng cường ham muốn nam giới
Tra từ liên quan