壮阳壯陽 zhuàng yáng 壮阳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壮阳 trong tiếng Việt (Đông y) bổ sung dương khí thậntăng cường ham muốn nam giới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan