Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婿

婿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婿 trong tiếng Việt

biến thể của 婿[xu4]

Tra từ liên quan