壶铃壺鈴 hú líng 壶铃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壶铃 trong tiếng Việt tạ ấm, tạ bình vôi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan