Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壶铃壺鈴

hú líng

壶铃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壶铃 trong tiếng Việt

tạ ấm, tạ bình vôi

Tra từ liên quan