Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
姿

vẻ đẹp; tính cách; diện mạo; ngoại hình

Từ vựng
guǐ

yên tĩnh và dễ thương

Từ vựng
姻亲
yīn qīn

quan hệ thông gia; nhà thông gia

Cụm từ
姻缘
yīn yuán

một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn

Cụm từ
yīn

quan hệ hôn nhân

Từ vựng
xiǎn

tên một nước cổ đại

Từ vựng
yán

biến thể của 妍; đẹp

Từ vựng
è

tuyệt vời; đẹp; (dùng trong tên và họ nữ)

Từ vựng
pèi

(dùng trong tên nữ)

Từ vựng
kuā

cuốn hút; đẹp

Từ vựng
姮娥
Héng é

xem 嫦娥[Chang2 e2]

Cụm từ
héng

tên nữ (xưa)

Từ vựng
姬鹬
jī yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ jack (Lymnocryptes minimus)

Cụm từ
姬路市
Jī lù shì

thành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Cụm từ
姬路城
Jī lù chéng

Himeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Cụm từ
姬田鸡
jī tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nhỏ (Porzana parva)

Cụm từ
姬滨鹬
jī bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)

Cụm từ
姬松茸
jī sōng róng

nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)

Cụm từ
姬妾
jī qiè

thê thiếp

Cụm từ
姬佬
jī lǎo

(tiếng lóng) đồng tính nữ

Tiếng lóng xã hội

phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)

Từ vựng
姫路市
Jī lù shì

thành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Cụm từ

biến thể tiếng Nhật của 姬; công chúa; phi tần

Từ vựng
侄孙女
zhí sūn nǚ

cháu gái đời sau

Cụm từ
侄孙
zhí sūn

cháu trai đời sau

Cụm từ
侄子
zhí zi

con trai của anh hoặc em trai; cháu trai

Cụm từ
侄媳妇
zhí xí fu

vợ của cháu trai; vợ của cháu

Cụm từ
侄女婿
zhí nǚ xu

chồng của cháu gái; chồng của cháu

Cụm từ
侄女
zhí nǚ

con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái

Cụm từ
侄儿
zhí ér

xem 姪子|侄子[zhi2 zi5]

Cụm từ