Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
威海卫
Wēi hǎi wèi

Weihaiwei, cảng hải quân cuối thời nhà Thanh ở Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
威海市
Wēi hǎi shì

Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
威海
Wēi hǎi

Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cụm từ
威氏注音法
Wēi shì zhù yīn fǎ

phương pháp chuyển tự Wade-Giles cho tiếng Trung

Cụm từ
威武不屈
wēi wǔ bù qū

không khuất phục trước sức mạnh

Cụm từ
威武
wēi wǔ

hùng mạnh; đáng gờm

Cụm từ
威权
wēi quán

quyền lực; sức mạnh; chủ nghĩa độc tài; độc tài

Cụm từ
威末酒
wēi mò jiǔ

rượu vermouth (từ mượn)

Cụm từ
威望
wēi wàng

uy tín

Cụm từ
威斯敏斯特教堂
Wēi sī mǐn sī tè Jiào táng

Tu viện Westminster, London

Cụm từ
威斯康辛
Wēi sī kāng xīn

Wisconsin

Cụm từ
威斯康星州
Wēi sī kāng xīng zhōu

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威斯康星
Wēi sī kāng xīng

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威慑力量
wēi shè lì liang

sức mạnh răn đe; răn đe

Cụm từ
威慑
wēi shè

răn đe

Cụm từ
威德
wēi dé

sức mạnh và đức hạnh

Cụm từ
威廉斯堡
Wēi lián sī bǎo

Williamsburg, Virginia

Cụm từ
威廉·莎士比亚
Wēi lián · Shā shì bǐ yà

William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

Cụm từ
威廉·福克纳
Wēi lián · Fú kè nà

William Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ

Cụm từ
威廉
Wēi lián

William hoặc Wilhelm (tên)

Cụm từ
威州镇
Wēi zhōu zhèn

trấn Uy Châu, thủ phủ huyện Vấn Xuyên 汶川縣|汶川县[Wen4 chuan1 xian4] ở tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
威尼斯商人
Wēi ní sī Shāng rén

The Merchant of Venice của William Shakespeare

Cụm từ
威尼斯
Wēi ní sī

Venice; Venezia

Cụm từ
威尊命贱
wēi zūn mìng jiàn

mệnh lệnh nặng hơn mạng sống

Cụm từ
威宁县
Wēi níng xiàn

huyện tự trị người Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, địa khu Tị Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
威宁彝族回族苗族自治县
Wēi níng Yí zú Huí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, địa khu Tị Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
威容
wēi róng

nghiêm trang và uy nghi

Cụm từ
威客
wēi kè

(từ mới khoảng năm 2005) người làm tự do

Cụm từ
威妥玛拼音
Wēi Tuǒ mǎ pīn yīn

hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Cụm từ
威妥玛拼法
Wēi Tuǒ mǎ pīn fǎ

hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Cụm từ