Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
威妥玛
Wēi Tuǒ mǎ

Ngài Thomas Francis Wade (1818-1895), nhà ngoại giao và nhà Hán học người Anh, người khởi xướng hệ thống phiên âm Wade-Giles

Cụm từ
威奇托
Wēi qí tuō

Wichita (thành phố ở Kansas)

Cụm từ
威士忌酒
wēi shì jì jiǔ

rượu whisky (từ mượn)

Cụm từ
威士忌
wēi shì jì

rượu whisky (từ mượn)

Cụm từ
威士
Wēi shì

Visa (thẻ tín dụng)

Cụm từ
威基基
Wēi jī jī

Waikiki (Hawaii)

Cụm từ
威严
wēi yán

nghiêm trang; ấn tượng; oai vệ; đáng kinh sợ; oai phong; uy tín; tôn nghiêm

Cụm từ
威吓
wēi hè

đe dọa; uy hiếp; làm khiếp sợ

Cụm từ
威名
wēi míng

danh tiếng về khả năng chiến đấu; vinh quang quân sự

Cụm từ
威厉
wēi lì

đáng kinh sợ; oai nghiêm

Cụm từ
威卜
wēi bǔ

thuốc lá điện tử (vay mượn)

Cụm từ
威化饼干
wēi huà bǐng gān

bánh xốp; bánh quy xốp

Cụm từ
威化
wēi huà

bánh xốp (vay mượn)

Cụm từ
威势
wēi shì

sức mạnh; quyền lực và ảnh hưởng

Cụm từ
威力
wēi lì

sức mạnh; sức mạnh ghê gớm

Cụm từ
威利斯
Wēi lì sī

Willis (tên)

Cụm từ
威利
Wēi lì

Wylie (tên); Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng

Cụm từ
威克岛
Wēi kè Dǎo

Đảo Wake (Bắc Thái Bình Dương)

Cụm từ
威仪
wēi yí

dáng vẻ uy nghi; thái độ đầy uy lực

Cụm từ
威信县
Wēi xìn xiàn

huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
威信扫地
wēi xìn sǎo dì

mất hết uy tín

Cụm từ
威信
wēi xìn

uy tín; danh tiếng; sự tin tưởng; tín nhiệm với người dân

Cụm từ
wēi

quyền lực; sức mạnh; uy tín

Từ vựng
sōng

tên một nước cổ đại

Từ vựng
姿色
zī sè

nhan sắc (của phụ nữ)

Cụm từ
姿态婀娜
zī tài ē nuó

dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)

Thành ngữ
姿态
zī tài

thái độ; tư thế; lập trường

Cụm từ
姿式
zī shì

biến thể của 姿勢|姿势[zi1 shi4]

Cụm từ
姿容
zī róng

diện mạo; ngoại hình

Cụm từ
姿势
zī shì

tư thế; vị trí

Cụm từ