姬滨鹬
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nhỏ (Porzana parva)
›姬鹬jī yù(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ jack (Lymnocryptes minimus)
›姜石年Jiāng Shí niánJiang Shinian (khoảng năm 2000 TCN), tên khai sinh của Thần Nông 神農|神农[Sheng2 nong2] Thần Nông, vị đầu tiên…
›姬松茸jī sōng róngnấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
›姬妾jī qièthê thiếp
›姬路城Jī lù chéngHimeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›姬路市Jī lù shìthành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›姫路市Jī lù shìthành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.