Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)

Từ vựng Tiêu chuẩn
Giản thể
Phồn thể
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 姬 trong tiếng Việt

  1. phụ nữ
  2. phi tần
  3. người diễn nữ (cổ)

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

đọc là , thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề