Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姬路城

Jī lù chéng

姬路城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姬路城 trong tiếng Việt

Himeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản

Tra từ liên quan