姮娥 Héng é 姮娥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 姮娥 trong tiếng Việt xem 嫦娥[Chang2 e2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan