Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威名

wēi míng

威名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威名 trong tiếng Việt

  1. danh tiếng về khả năng chiến đấu
  2. vinh quang quân sự
Tra từ liên quan