威利
威利 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 威利 trong tiếng Việt
Wylie (tên); Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng
Wylie (tên); Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng