Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威利

Wēi lì

威利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威利 trong tiếng Việt

Wylie (tên); Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng

Tra từ liên quan