威利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
威利
Wylie (tên); Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng
Giản thể威利
Phồn thể威利
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng