Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姿态姿態

zī tài

姿态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姿态 trong tiếng Việt

  1. thái độ
  2. tư thế
  3. lập trường
Tra từ liên quan