Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威严威嚴

wēi yán

威严 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威严 trong tiếng Việt

nghiêm trang; ấn tượng; oai vệ; đáng kinh sợ; oai phong; uy tín; tôn nghiêm

Tra từ liên quan