Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威化饼干威化餅乾

wēi huà bǐng gān

威化饼干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威化饼干 trong tiếng Việt

  1. bánh xốp
  2. bánh quy xốp
Tra từ liên quan